artisan's lien
An artisan holds an artisan's lien on a custom-made chair until the client pays the final invoice.
Danh từ: Quyền giữ hàng của thợ thủ công (artisan's lien) là một loại quyền cầm giữ (lien) cho phép người thợ thủ công (artisan) giữ lại một món đồ họ đã làm ra hoặc sửa chữa cho đến khi nhận được tiền thanh toán từ khách hàng. Quyền này bảo vệ quyền lợi của người thợ, đảm bảo họ không bị mất công sức mà không được trả công.
- (Người thợ mộc đã thực hiện quyền giữ hàng của thợ thủ công trên chiếc bàn đặt làm riêng cho đến khi khách hàng thanh toán số tiền còn lại.)
- (Theo luật, quyền giữ hàng của thợ thủ công cho phép người thợ kim hoàn giữ lại chiếc vòng cổ đã sửa nếu chủ nhân không trả tiền dịch vụ.)
- "to assert an artisan's lien": khẳng định quyền giữ hàng của thợ thủ công.
- The mechanic asserted an artisan's lien on the car after the owner refused to pay for the repairs. (Người thợ máy đã khẳng định quyền giữ hàng của thợ thủ công trên chiếc xe sau khi chủ xe từ chối trả tiền sửa chữa.)
- "to waive an artisan's lien": từ bỏ quyền giữ hàng của thợ thủ công.
- The artist decided to waive her artisan's lien and return the painting to the client on credit. (Người nghệ sĩ quyết định từ bỏ quyền giữ hàng của thợ thủ công và trả lại bức tranh cho khách hàng dưới hình thức tín dụng.)
- Lien (n): quyền cầm giữ (một khái niệm pháp lý rộng hơn).
- A mechanic's lien is similar to an artisan's lien but applies specifically to vehicle repairs. (Quyền cầm giữ của thợ máy tương tự như quyền giữ hàng của thợ thủ công nhưng áp dụng cụ thể cho việc sửa chữa xe cộ.)
- Possessory lien (n): quyền cầm giữ chiếm hữu (một loại quyền cầm giữ yêu cầu người thợ phải đang giữ món đồ).
- An artisan's lien is a type of possessory lien. (Quyền giữ hàng của thợ thủ công là một loại quyền cầm giữ chiếm hữu.)
- Workman's lien: quyền giữ hàng của người lao động (thường dùng thay thế cho artisan's lien trong một số bối cảnh pháp lý).
- Craftsman's lien: quyền giữ hàng của người thợ thủ công (mang tính đồng nghĩa gần như tuyệt đối).
- "to hold an artisan's lien": nắm giữ quyền giữ hàng của thợ thủ công.
- The tailor held an artisan's lien over the wedding dress until the final payment was made. (Người thợ may nắm giữ quyền giữ hàng của thợ thủ công trên chiếc váy cưới cho đến khi khoản thanh toán cuối cùng được thực hiện.)
- "to enforce an artisan's lien": thi hành quyền giữ hàng của thợ thủ công (thường thông qua tòa án).
- The sculptor enforced his artisan's lien by filing a legal claim against the gallery owner. (Nhà điêu khắc đã thi hành quyền giữ hàng của thợ thủ công bằng cách nộp đơn kiện pháp lý chống lại chủ phòng trưng bày.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "artisan's lien", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ "to hold something hostage" (giữ thứ gì đó làm con tin) trong nghĩa bóng: - The mechanic effectively held the car hostage through his artisan's lien. (Người thợ máy đã giữ chiếc xe làm con tin thông qua quyền giữ hàng của thợ thủ công.)